rong bối cảnh công nghiệp hóa và chuyển dịch năng lượng xanh, thủy điện – công nghệ khai thác điện năng từ dòng chảy sông hồ qua đập chứa, ống áp lực và tuabin – đã trở thành trụ cột cung cấp 20-30% sản lượng điện quốc gia. Khác với các hình thức đánh bắt tận diệt như xiệt cá sử dụng xung điện gây hại môi trường đã thảo luận trước, thủy điện mang lại lợi ích kinh tế – xã hội to lớn nhưng cũng đặt ra thách thức về hệ sinh thái và quản lý lũ lụt. Trong bài viết này, Capdienvn.com sẽ đi sâu vào tìm hiểu về thủy điện là gì? Vai trò của thủy điện với đời sống con người.
Thủy điện là gì?
Thủy điện ( tiếng anh là hydroelectric power) sử dụng dòng nước tích tụ trong hồ chứa, dẫn qua ống áp lực để tạo áp suất mạnh tác động lên cánh tuabin, chuyển thế năng và động năng nước thành cơ năng rồi thành điện năng qua máy phát đồng bộ.

Phân loại thủy điện
Thủy điện được phân loại chủ yếu theo quy mô công suất, tầm điều tiết nước và vai trò chiến lược trong hệ thống điện. Phân loại này giúp quản lý an toàn, quy hoạch và vận hành phù hợp tại Việt Nam.
Phân loại theo công suất và quy mô
| Loại | Công suất lắp máy | Đặc điểm tiêu biểu |
| Quan trọng đặc biệt | >1.000 MW hoặc hồ chứa >1 tỷ m³ | Đập >100m, hạ lưu có thành phố lớn (ví dụ: Sơn La, Hòa Bình). |
| Lớn | 50-1.000 MW | Hồ chứa 3-500 triệu m³, đập 15-100m (ví dụ: Yaly 720 MW). |
| Vừa | 30-50 MW | Hồ chứa 0,5-3 triệu m³, đập 10-15m. |
| Nhỏ | <30 MW | Hồ chứa <0,5 triệu m³, đập <10m; chiếm đa số ~300 nhà máy Việt Nam. |
| Siêu nhỏ | <1 MW | Dùng cho cộng đồng địa phương, chi phí thấp. |
Phân loại theo công nghệ và chức năng
- Thủy điện nước chảy (run-of-river): Không hồ chứa lớn, phụ thuộc dòng chảy tự nhiên.
- Thủy điện tích năng: Bơm nước ngược lên hồ cao khi thừa điện (Bền Chát 1.200 MW), lưu trữ năng lượng tái tạo.
- Nhà máy chiến lược đa mục tiêu: Chống lũ, tưới tiêu (Hòa Bình); bậc thang liên hồ (sông Đà).
- Nhà máy có hồ chứa điều tiết: >1 tuần nước, ổn định cung cấp quanh năm.
Ưu nhược điểm của thủy điện
Thủy điện có nhiều ưu điểm vượt trội về kinh tế và môi trường, nhưng cũng tồn tại nhược điểm đáng kể về tác động xã hội và hệ sinh thái. Dưới đây là phân tích cụ thể dựa trên bối cảnh Việt Nam.
Ưu điểm nổi bật
- Nguồn tái tạo sạch: Không phát thải khí nhà kính khi vận hành, hiệu suất cao (80-90%), tuổi thọ công trình 30-50 năm, chi phí nhiên liệu gần như bằng 0.
- Đa năng lợi ích: Chống lũ hiệu quả (Hòa Bình cắt 70% lũ sông Hồng), cung cấp nước tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản, du lịch hồ chứa.
- Linh hoạt kinh tế: Phản ứng nhanh (5-10 phút tăng công suất), đáp ứng đỉnh tải, giá điện rẻ giúp giảm chi phí sản xuất công nghiệp.
Nhược điểm hạn chế
- Chi phí đầu tư cao: Xây đập lớn tốn hàng tỷ USD, thời gian thi công dài (5-10 năm), phụ thuộc địa hình miền núi và lượng mưa biến đổi.
- Tác động môi trường: Ngập rừng, thay đổi dòng chảy gây xói mòn hạ lưu, mất đa dạng sinh học, di cư cá bị cản trở, có thể tích bùn gây giảm dung tích hồ.
- Rủi ro xã hội: Di dân tái định cư hàng chục nghìn hộ, ảnh hưởng văn hóa dân tộc thiểu số, tranh cãi về xả lũ mùa mưa.

Vai trò của thủy điện
Thủy điện đóng vai trò then chốt trong hệ thống năng lượng Việt Nam, cung cấp hơn 20-30% sản lượng điện quốc gia và hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.
Lợi ích năng lượng
Thủy điện là nguồn tái tạo rẻ nhất, chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 20,5% năm 2025), giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đảm bảo an ninh năng lượng trong bối cảnh công nghiệp hóa.
Phòng chống thiên tai
Các hồ chứa như Hòa Bình cắt lũ hiệu quả cho đồng bằng sông Hồng, điều tiết nước mùa khô phục vụ tưới tiêu, nước sinh hoạt, nuôi trồng thủy sản cho hàng triệu người.
Phát triển kinh tế-xã hội
Thủy điện tạo việc làm, thúc đẩy kinh tế miền núi, hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu xanh theo cam kết COP26, dù cần quản lý tác động môi trường.
Tình hình thủy điện tại Việt Nam
Thủy điện đóng vai trò trụ cột trong hệ thống năng lượng Việt Nam, chiếm khoảng 20-30% sản lượng điện quốc gia nhờ tiềm năng địa hình miền núi dồi dào. Tình hình phát triển thủy điện đã trải qua các giai đoạn bùng nổ từ những năm 1990, đạt đỉnh với hơn 300 nhà máy lớn nhỏ tính đến năm 2026.
Lịch sử phát triển
Việt Nam bắt đầu xây dựng thủy điện lớn từ Hòa Bình (2.400 MW, hoàn thành 1994) và Sơn La (2.400 MW, 2012) – hai nhà máy lớn nhất Đông Nam Á lúc bấy giờ. Đến năm 2025, tổng công suất thủy điện đạt khoảng 21.000-22.000 MW từ hơn 300 dự án, bao gồm tích năng như Bền Chát (1.200 MW). Từ 2010-2025, thủy điện tăng trưởng trung bình 5-7%/năm, góp phần đưa tổng công suất hệ thống điện lên 87.600 MW (thứ 2 ASEAN).
Tình hình sản xuất 2025-2026
Năm 2025, sản lượng thủy điện toàn hệ thống ước đạt 50-60 tỷ kWh (chiếm 20,5% tổng 287,9 tỷ kWh), dù gặp khó khăn do hạn hán đầu năm nhưng vượt kế hoạch nhờ mưa muộn. Ví dụ: Thủy điện Trị An sản xuất 1,922 tỷ kWh (114% kế hoạch EVN), Quảng Trị vượt trước 4 tháng. Năm 2026 dự báo kém thuận lợi hơn do xả lũ sớm và biến đổi khí hậu, nhưng vẫn đóng góp quan trọng với công suất cực đại hệ thống đạt 51.672 MW (tăng 5,7%).
Các dự án lớn và phân bố
- Bắc Bộ: Hòa Bình (2.400 MW), Sơn La (2.400 MW), Huội Quảng (520 MW mở rộng dự kiến).
- Trung Bộ: A Vương (190 MW), Quảng Trị (120 MW).
- Nam Bộ: Trị An (400 MW), Yaly (720 MW), Pleikrong (200 MW).
Tiềm năng khai thác còn 20.000 MW, tập trung Tây Nguyên và miền Trung, với thủy điện nhỏ (dưới 30 MW) chiếm 40% số lượng nhưng chỉ 10% công suất.
Thách thức và triển vọng
Thủy điện đối mặt hạn chế từ biến đổi khí hậu (giảm lượng mưa 10-20%), tác động môi trường (di dân 200.000 hộ, ngập 500.000 ha rừng), và tranh cãi xả lũ. Chính phủ ưu tiên thủy điện tích năng (Bền Chát, Hòa Bình mở rộng) để lưu trữ năng lượng tái tạo, theo PDP8 đến 2030 đạt 30.000 MW thủy điện. Năm 2026, EVN tập trung an toàn hồ chứa, chuyển đổi số vận hành, phối hợp địa phương chống xả lũ đột ngột.
Tóm lại, thủy điện không chỉ đảm bảo an ninh năng lượng với chi phí thấp, khả năng chống lũ và đa công năng mà còn hỗ trợ mục tiêu phát thải ròng bằng 0 theo COP26. Tuy nhiên, cần cân bằng phát triển bền vững qua thủy điện tích năng và quản lý tác động môi trường để duy trì vai trò chiến lược đến năm 2030-2050.


