Bảng chịu tải dây điện Cadivi là công cụ quan trọng giúp kỹ sư, thợ điện và người tiêu dùng lựa chọn đúng loại dây dẫn phù hợp với nhu cầu sử dụng điện cụ thể. Việc hiểu rõ công suất chịu tải của từng loại dây điện Cadivi không những đảm bảo an toàn cho hệ thống điện mà còn giúp tiết kiệm chi phí, tăng tuổi thọ thiết bị và hạn chế nguy cơ quá tải, cháy nổ. Với nhiều loại dây và cáp đa dạng, bảng này cung cấp thông số chính xác về khả năng chịu tải theo tiết diện, loại dây, giúp việc thiết kế và thi công điện trở nên hiệu quả và an toàn hơn.

Bảng chịu tải dây điện Cadivi <tham khảo>
Việc hiểu rõ và nắm bắt chính xác công suất chịu tải của dây điện trong thực tế là điều cực kỳ quan trọng đối với mỗi công trình điện dân dụng và công nghiệp. Tuy nhiên, nhiều gia đình hiện nay vẫn chưa chú ý đầy đủ hoặc chưa trao đổi kỹ với đơn vị thi công hệ thống điện về vấn đề này. Điều này dẫn đến không ít trường hợp cháy nổ, chập điện do quá tải, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản thậm chí tính mạng con người.
Bảng chịu tải dây điện Cadivi
Dây cáp điện Cadivi có nhiều loại với khối lượng và đặc tính chịu tải khác nhau, vì vậy cần thận trọng tìm hiểu bảng công suất chịu tải của từng loại dây tương ứng với mục đích sử dụng cụ thể. Việc lựa chọn dây điện phù hợp dựa trên công suất chịu tải thực tế sẽ giúp thiết kế hệ thống điện an toàn, hiệu quả, giảm thiểu rủi ro tai nạn điện.
Công suất chịu tải của dây điện Cadivi được quy định theo tiêu chuẩn kỹ thuật, trong đó công suất chịu tải an toàn thường lấy bằng 70% công suất hiệu dụng theo bảng tra cứu do nhà sản xuất cung cấp. Các loại dây phổ biến như dây điện 3 pha, dây đơn cứng VC, dây lực CV, CX, dây đôi mềm Vcm, Vcmd… đều có mức chịu tải khác nhau phù hợp từng ứng dụng.
| Tiết diện ruột dẫn (mm²) | Công suất chịu tải (kW) | Tiết diện ruột dẫn (mm²) | Công suất chịu tải (kW) |
| 0,5 | ≤ 0,8 | 3 | ≤ 5,6 |
| 0,75 | ≤ 1,3 | 4 | ≤ 7,3 |
| 1,0 | ≤ 1,8 | 5 | ≤ 8,7 |
| 1,25 | ≤ 2,1 | 6 | ≤ 10,3 |
| 1,5 | ≤ 2,6 | 7 | ≤ 11,4 |
| 2,0 | ≤ 3,6 | 8 | ≤ 12,5 |
| 2,5 | ≤ 4,4 | 10 | ≤ 14,3 |
Bảng chịu tải dây điện 3 pha Cadivi
Đặc biệt, dây điện 3 pha trong bảng chịu tải dây điện Cadivi có khả năng chịu tải vượt trội, thường được sử dụng nhiều trong công nghiệp, nhà máy và các khu vực cần công suất cao hơn lưới điện một pha thông thường.
Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng chính xác bảng công suất chịu tải của dây điện Cadivi là thiết yếu để đảm bảo an toàn, hiệu quả cho mọi hệ thống điện từ hộ gia đình đến công trình lớn.
Xin lưu ý rằng lựa chọn dây điện chịu tải phù hợp dựa trên bảng chịu tải Cadivi chính hãng sẽ góp phần phòng chống sự cố quá tải, giảm nguy cơ cháy nổ, bảo vệ an toàn cho người và tài sản trong thực tế sử dụng.

Bảng chịu tải dây điện Cadivi VC
| Loại dây | Công suất (kW) | Loại dây | Công suất (kW) |
| VC1 (12/10) | Đến 1,2 | VC3 (20/10) | Đến 3,9 |
| VC1,5 (14/10) | Đến 2 | VC5 (26/10) | Đến 5,5 |
| VC2 (16/10) | Đến 2,6 | VC7 (30/10) | Đến 7,7 |
Công suất chịu tải dây điện lực cv, cx
| Công suất (kW) | Dây CV | Dây CX | Công suất (kW) | Dây CV | Dây CX |
| Đến 1,2 | CV 1 | CX 1 | Đến 6,6 | CV 6 | CX 5,5 |
| Đến 2 | CV 1,5 | CX 1,25 | Đến 7,7 | CV 8 | CX 6 |
| Đến 2,6 | CV 2 | CX 1,5 | Đến 9 | CV 10 | CX 8 |
| Đến 3,3 | CV 2,5 | CX 2 | Đến 9,6 | CV 11 | CX 10 |
| Đến 3,7 | CV 3,5 | CX 3 | Đến 12 | CV 14 | CX 11 |
| Đến 4,4 | CV 4 | CX 3,5 | Đến 14 | CV 16 | CX 14 |
| Đến 5,9 | CV 5,5 | CX 5,5 | Đến 22 | CV 25 | CX 22 |
Bảng công suất chịu tải dây đôi mềm Vcm, Vcmd, Vcmx, VCmt, Vcmo
| Tiết diện ruột dẫn (mm2) | Công suất chịu tải (kW) | Tiết diện ruột dẫn (mm2) | Công suất chịu tải (kW) |
| 0,5 | ≤ 0,8 | 2,5 | ≤ 4 |
| 0,75 | ≤ 1,2 | 3,5 | ≤ 5,7 |
| 1 | ≤ 1,7 | 4 | ≤ 6,2 |
| 1,25 | ≤ 2,1 | 5,5 | ≤ 8,8 |
| 1,5 | ≤ 2,4 | 6 | ≤ 9,6 |
| 2 | ≤ 3,3 |
Bảng công suất chịu tải dây VA
| Tiết diện ruột dẫn (mm2) | Công suất chịu tải (kW) | Tiết diện ruột dẫn (mm2) | Công suất chịu tải (kW) |
| 1 | ≤ 1 | 5 | ≤ 5,5 |
| 1,5 | ≤ 1,5 | 6 | ≤ 6,2 |
| 2 | ≤ 2,1 | 7 | ≤ 7,3 |
| 2,5 | ≤ 2,6 | 8 | ≤ 8,5 |
| 3 | ≤ 3,4 | 10 | ≤ 11,4 |
| 4 | ≤ 4,2 | 12 | ≤ 13,2 |
Bảng công suất chịu tải dây cáp điện kế
| Tiết diện ruột dẫn (mm2) | Công suất chịu tải (kW) | Tiết diện ruột dẫn (mm2) | Công suất chịu tải (kW) | ||
| ĐK – CVV | ĐK – CXV | ĐK – CVV | ĐK – CXV | ||
| 3 | ≤ 6,4 | ≤ 8,2 | 10 | ≤ 13,4 | ≤ 17 |
| 4 | ≤ 7,6 | ≤ 9,8 | 11 | ≤ 14,2 | ≤ 18,1 |
| 5 | ≤ 8,8 | ≤ 11,2 | 14 | ≤ 16,6 | ≤ 20,7 |
| 5,5 | ≤ 9,4 | ≤ 11,9 | 16 | ≤ 17,8 | ≤ 22 |
| 6 | ≤ 9,8 | ≤ 12,4 | 22 | ≤ 22 | ≤ 27,2 |
| 7 | ≤ 10,8 | ≤ 13,8 | 25 | ≤ 23,6 | ≤ 29,2 |
| 8 | ≤ 11,8 | ≤ 15 | 35 | ≤ 29 | ≤ 36 |
Lưu ý khi tính công suất chịu tải của dây điện Cadivi
Khi tính công suất chịu tải của dây điện Cadivi, cần lưu ý các điểm quan trọng sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong thi công và sử dụng điện:
Chọn đúng loại dây theo tiết diện
Khả năng chịu tải của dây điện Cadivi phụ thuộc chủ yếu vào tiết diện ruột dẫn (mm²). Ví dụ: dây 1.5 mm² chịu tải khoảng 12-16A, tương ứng công suất khoảng 2 kW; dây 2.5 mm² chịu tải khoảng 18-24A (3,3 kW); dây 4 mm² chịu tải 25-32A (4,4 kW); dây 6 mm² chịu tải 32-40A (6,6 kW). Việc lựa chọn dây phải phù hợp với tổng công suất thiết bị sử dụng trên cùng một mạch để tránh quá tải.
Áp dụng hệ số an toàn
Trong thi công và thiết kế, công suất chịu tải an toàn thường được lấy là 70% công suất hiệu dụng để đảm bảo vận hành ổn định, tránh quá nhiệt dây do tải đột biến hoặc sai lệch về điều kiện môi trường (nhiệt độ, cách bố trí dây). Đây là tiêu chuẩn quan trọng để chọn dây đảm bảo an toàn lâu dài.
Tính đến chiều dài dây dẫn và trở kháng
Công suất chịu tải còn phụ thuộc vào chiều dài đường dây và trở kháng của dây dẫn. Dây càng dài thì tổn hao điện năng càng lớn, làm giảm hiệu suất truyền tải và có thể gây sụt áp, vì vậy cần tính toán lựa chọn dây với tiết diện lớn hơn hoặc bố trí tủ phân phối thích hợp.
Điều kiện lắp đặt và môi trường
Nhiệt độ làm việc dây, cách bố trí dây (dây treo, dây âm tường, dây trong máng cáp), mật độ dây trong máng cáp đều ảnh hưởng đến công suất chịu tải. Ví dụ dây cáp lắp đặt trong ống luồn có nhiệt thoát kém hơn dây trần nên chịu tải thấp hơn.
Phân loại dây và ứng dụng
Dây điện Cadivi có nhiều chủng loại như dây đơn cứng (VC), dây mềm (VCm), dây lực (CV, CX), dây chống cháy (CX/FR). Mỗi loại có công suất chịu tải khác nhau, phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau như chiếu sáng, điện động lực, điều khiển….
Tra cứu bảng công suất chịu tải của Cadivi
Người thiết kế và thi công nên tra cứu bảng thông số kỹ thuật chính xác của Cadivi để lựa chọn dây phù hợp, tránh sai sót dẫn đến quá tải hoặc lãng phí đầu tư dây lớn quá mức cần thiết.
Tóm lại, việc tính công suất chịu tải của dây điện Cadivi cần căn cứ vào tiết diện dây, điều kiện lắp đặt, chiều dài dây, mức công suất thiết bị sử dụng cùng với hệ số an toàn 70%. Việc lựa chọn đúng giúp đảm bảo an toàn điện, tăng tuổi thọ dây và tiết kiệm chi phí đầu tư. Tham khảo và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật từ nhà sản xuất Cadivi là rất cần thiết để biết chính xác công suất chịu tải từng loại dây.
Tổng hợp thông tin từ bảng chịu tải dây điện Cadivi cho thấy việc lựa chọn dây phù hợp dựa trên công suất chịu tải thực tế, tiết diện dây, môi trường lắp đặt và điều kiện vận hành là hết sức cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả hệ thống điện. Việc áp dụng hệ số an toàn, tính toán chính xác và tra cứu bảng thông số kỹ thuật chính hãng giúp tránh hiện tượng quá tải, giảm thiểu hư hại và sự cố điện, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư. Người sử dụng nên tham khảo kỹ bảng chịu tải của nhà sản xuất Cadivi và tư vấn chuyên môn để lựa chọn dây điện thích hợp cho công trình của mình, nâng cao độ bền và an toàn cho toàn bộ hệ thống điện.


