Trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, dây điện 6.0 mm² được dùng phổ biến nhờ chịu tải lớn, phù hợp thiết bị công suất cao. Hiểu rõ khả năng chịu tải giúp tránh quá tải, cháy nổ và đảm bảo hệ thống bền vững. Dây điện 6.0 mm² ngày càng phổ biến trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chịu tải cao, đảm bảo an toàn cho các thiết bị công suất lớn. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, khả năng chịu tải, ứng dụng thực tế và lưu ý quan trọng khi sử dụng dây điện 6.0 theo tiêu chuẩn TCVN 2026. Trong bài viết này, Cáp điện VN sẽ cùng bạn tìm hiểu về Dây điện 6.0 chịu tải bao nhiêu W?
Dây điện 6.0 là gì?
Dây điện 6.0 là loại cáp có tiết diện 6 mm², lõi đồng nguyên chất dẫn điện tốt, vỏ PVC/XLPE cách điện chịu nhiệt 70-90°C. Dùng cho điện áp hạ thế 0.6/1kV, lắp đặt linh hoạt trong nhà ở, nhà xưởng, hệ thống năng lượng mặt trời.
Dây điện 6.0 (tiết diện 6 mm²) là loại cáp hạ thế 0.6/1kV phổ biến cho dân dụng và công nghiệp, với lõi đồng dẫn điện tốt, vỏ PVC/XLPE cách điện chịu nhiệt 70-90°C.

Thông số kỹ thuật chi tiết
- Tiết diện danh nghĩa: 6 mm² (lõi đồng: 28 sợi 0.31mm).
- Điện trở DC (20°C): ≤3.08 Ω/km.
- Dòng định mức: 32-40A (1 pha), 55-65A (3 pha).
- Công suất chịu tải (220V, <30m):
- Sụt áp: <3% (dài 25m, tải 80%).
Dây điện 6.0 chịu tải bao nhiêu W?
Công suất chịu tải khoảng 4.500-7.000 W (4.5-7 kW), dòng 32-40A tùy loại và điều kiện. Ví dụ Cadivi CV 6mm² chịu ~6.600W (đồng), giảm nếu nhôm hoặc lắp âm tường. Không chỉ dựa tiết diện, cần tính chiều dài, môi trường.
Bảng tham khảo khả năng chịu tải
| Loại dây | Tiết diện (mm²) | Chịu tải ước tính (W) |
| Dây đồng | 1.5 | ~1.200 |
| 2.5 | ~2.000 | |
| 4 | ~3.200 | |
| 6 | ~4.600 | |
| 10 | ~7.200 | |
| Dây nhôm | 6 | ~3.500 |
| 10 | ~5.800 |
Lưu ý: Giá trị tham khảo, dùng 70-80% tải max cho an toàn (TCVN).
Bảng chịu tải đầy đủ (đồng, lắp nổi)
| Điều kiện | Dòng max (A) | Công suất (W, 220V) | Ví dụ thiết bị |
| Lắp nổi 1 pha | 38 | 8.360 | 3 máy lạnh 2HP |
| Âm tường 1 pha | 32 | 7.040 | Bếp từ + bình nóng |
| 3 pha Y/Δ | 60 | 22.800 | Motor 15kW |
| Nhôm lõi | 28 | 6.160 | Đèn chiếu sáng lớn |
Yếu tố ảnh hưởng tải dây điện 6.0 mm2
- Chiều dài: +10m giảm 5-10% tải (sụt áp tăng).
- Nhiệt độ: >40°C giảm 0.8%/°C; chôn đất tăng 15%.
- Số lõi: 3 pha chịu cao gấp 3 lần 1 pha cùng tiết diện.
- Tiêu chuẩn: TCVN 6610 (IEC 60227), Cadivi/Ls Vina.
Ứng dụng thực tế của dây điện 6.0 mm2
Dây 6.0 mm² đảm bảo ổn định, hạn chế sụt áp <5% (dưới 35m), chống cháy hiệu quả. Tham khảo chuyên gia hoặc phần mềm tính tải cho dự án cụ thể.
- Cấp điện thiết bị lớn: Máy lạnh trung tâm, bếp điện, bình nóng lạnh công suất cao.
- Hệ thống điện tổng nhà xưởng, chung cư.
- Kết nối pin mặt trời với inverter.
- Đường dây 3 pha máy móc công nghiệp vừa.
Cụ thể như sau:
- Nhà ở: Tổng tải 7-8kW (điều hòa, bếp, giếng khoan).
- Xưởng nhỏ: Motor 7.5-11kW, máy hàn.
- Năng lượng: Solar 3-5kW (inverter → pin).
- Thay thế: Nâng cấp từ dây 4.0 (3.2kW) khi tải >120A.
Công thức tính tải: P = √3 × U × I × cosφ (3 pha) hoặc P = U × I (1 pha). Dùng 75% tải định mức cho tuổi thọ >20 năm. Tham khảo nhà sản xuất 2026 cho điều chỉnh mới nhất.

Dây điện 6.0 mm² là giải pháp tối ưu cho tải 6-9kW, đáp ứng nhu cầu nhà ở hiện đại và nhà xưởng nhỏ. Luôn tính toán chính xác tải thực tế, sử dụng 70-80% công suất định mức và tham khảo kỹ sư điện để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, bền vững trong 20-30 năm. Liên hệ nhà cung cấp Cadivi/LS Vina để cập nhật bảng thông số mới nhất tháng 1/2026.


