Trong hệ thống điện hiện nay, việc phân biệt rõ các cấp điện áp như điện cao thế, trung thế và hạ thế là rất quan trọng để đảm bảo an toàn, hiệu quả trong truyền tải và sử dụng điện. Mỗi cấp điện áp có những đặc điểm, ứng dụng và mức độ nguy hiểm khác nhau, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến cách thiết kế, lắp đặt và vận hành hệ thống điện. Hiểu rõ các khái niệm này giúp người dùng và kỹ thuật viên dễ dàng nhận biết, lựa chọn thiết bị phù hợp và tuân thủ các quy định an toàn cần thiết. Cùng Cáp điện VN tìm hiểu chi tiết điện cao thế là gì? Điện trung thế và hạ thế là gì? Các cấp điện áp theo quy định của nhà nước Việt Nam dưới đây.
Điện cao thế, trung thế và hạ thế là gì?
Ở Việt Nam, hệ thống điện được phân loại theo cấp điện áp dựa trên quy định của Bộ Công Thương và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Cụ thể như sau:
Điện hạ thế là gì?
Điện hạ thế ( hay hạ áp) là điện có cấp điện áp danh định đến 1 kV (thường là 220V hoặc 380V). Đây là điện áp sử dụng phổ biến trong sinh hoạt gia đình và các thiết bị điện nhỏ. Đường dây hạ thế thường là dây cáp bọc cách điện, được dẫn đến từng hộ dân và các thiết bị tiêu thụ điện trong nhà.

Điện trung thế là gì?
Điện trung thế là điện có cấp điện áp trên 1 kV đến 35 kV. Điện trung thế thường dùng để truyền tải điện từ các trạm biến áp đến các khu vực phân phối hoặc các nhà máy, xí nghiệp vừa và nhỏ. Đường dây trung thế có thể là dây bọc hoặc dây trần, được treo trên cột điện cao từ 9 đến 12 mét, sử dụng các chuỗi sứ cách điện để đảm bảo an toàn.
Điện cao thế là gì?
Điện cao thế (Cao áp) là điện có cấp điện áp trên 35 kV đến 220 kV (có thể lên đến 500 kV hoặc cao hơn ở các lưới điện truyền tải lớn). Điện cao thế dùng để truyền tải điện năng từ nhà máy điện đến các trạm biến áp lớn hoặc các khu vực tiêu thụ điện năng lớn. Đường dây cao thế thường là dây trần, treo trên các cột điện cao từ 18 mét trở lên, có hệ thống chuỗi sứ cách điện phức tạp để ngăn ngừa phóng điện và đảm bảo an toàn.

Các cấp điện áp theo quy định và nhận biết
Dưới đây là các cấp điện áp theo quy định của nhà nước Việt Nam và cách nhận biết:
Các cấp điện áp theo quy định hiện hành
Mỗi quốc gia có thể có cách phân loại và đo hiệu điện thế khác nhau. Tại Việt Nam, theo Khoản 1 Điều 3 Thông tư 42/2015/TT-BCT, các cấp điện áp được quy định cụ thể như sau:
- Nguồn điện có điện áp dưới 1 kV được gọi là hạ áp.
- Nguồn điện có điện áp từ 1 kV đến 35 kV thuộc cấp trung áp.
- Nguồn điện có điện áp trên 35 kV đến 220 kV là cấp cao áp.
- Nguồn điện có điện áp trên 220 kV được gọi là siêu cao áp.
Cách nhận biết các cấp điện áp
Để phân biệt đường dây điện cao thế, trung thế và hạ thế, bạn có thể dựa vào số lượng chuỗi sứ cách điện được gắn trên dây điện. Số chuỗi sứ này tương ứng với từng cấp điện áp như sau:
- Đường dây 500 kV thường có khoảng 24 chuỗi sứ.
- Đường dây 220 kV có từ 12 đến 24 chuỗi sứ.
- Đường dây 110 kV có khoảng 6 đến 9 chuỗi sứ.
- Đường dây 35 kV có khoảng 3 đến 4 chuỗi sứ.
Đối với các đường dây có điện áp dưới 35 kV, thường sử dụng chuỗi sứ đứng để cách điện.

Dây điện phù hợp cho từng loại điện áp hạ thế, trung thế và cao thế
Dưới đây là tổng hợp thông tin về dây điện phù hợp cho từng loại điện áp hạ thế, trung thế và cao thế dựa trên các nguồn tham khảo:
| Cấp điện áp | Điện áp (kV) | Loại dây/cáp phù hợp | Đặc điểm chính và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Hạ thế | Dưới 1 kV (220V-380V) | Dây cáp bọc cách điện PVC, cáp vặn xoắn ACB | Dây có cấu trúc đơn giản, lõi đồng hoặc nhôm, dùng cho sinh hoạt gia đình và công trình nhỏ. Đường dây bọc cách điện, an toàn khi tiếp xúc. |
| Trung thế | 1 kV – 36 kV | Cáp trung thế có lớp cách điện XLPE, nhiều lớp bảo vệ | Cáp có cấu trúc phức tạp hơn, lõi đồng hoặc nhôm, dùng cho truyền tải điện trong khu công nghiệp, trạm biến áp, phân phối điện khu vực. Có khả năng chịu tải và chịu môi trường khắc nghiệt tốt hơn. |
| Cao thế | Trên 36 kV (110 kV, 220 kV, 500 kV) | Dây trần hoặc cáp cao thế có lớp cách điện XLPE hoặc vật liệu đặc biệt, nhiều lớp bảo vệ | Dây thường là dây trần, lõi lớn, dùng trong truyền tải điện đường dài giữa các trạm biến áp hoặc thành phố. Cấu trúc rất phức tạp, chịu tải cao, chịu được môi trường khắc nghiệt và có biện pháp cách điện, bảo vệ đặc biệt. |
Chi tiết hơn về từng loại dây điện:
Dây điện hạ thế:
Thường dùng trong các công trình dân dụng, dây có vỏ bọc cách điện bằng PVC hoặc vật liệu tương tự, lõi đồng hoặc nhôm. Dây có tiết diện nhỏ đến trung bình, dễ lắp đặt và an toàn khi sử dụng trong nhà.
Cáp trung thế:
Được thiết kế để truyền tải điện ở mức điện áp trung bình (1kV – 36kV), cáp trung thế có nhiều lớp cách điện XLPE và các lớp bảo vệ cơ học, chống ẩm, chống ăn mòn. Lõi dẫn thường là đồng hoặc nhôm, đảm bảo truyền tải điện ổn định cho các khu công nghiệp, trạm biến áp, khu đô thị.
Dây và cáp cao thế:
Dùng cho truyền tải điện áp rất cao trên các khoảng cách dài, dây thường là dây trần hoặc cáp có lớp cách điện đặc biệt như XLPE với nhiều lớp bảo vệ. Lõi dây có đường kính lớn, có thể là đồng hoặc nhôm. Dây cao thế được treo trên cột cao, có hệ thống sứ cách điện phức tạp để đảm bảo an toàn và tránh phóng điện.
Việc lựa chọn dây điện phù hợp với từng cấp điện áp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn, hiệu quả truyền tải và độ bền của hệ thống điện. Dây hạ thế thích hợp cho sinh hoạt và công trình nhỏ, cáp trung thế dùng trong phân phối điện công nghiệp và đô thị, còn dây cao thế phục vụ truyền tải điện năng lớn trên khoảng cách xa với yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
Khoảng cách an toàn với từng loại điện áp
Khoảng cách an toàn với từng loại điện áp
Dưới đây là bảng và thông tin về khoảng cách an toàn với từng loại điện áp dựa trên các quy định hiện hành và tham khảo từ nhiều nguồn:
| Cấp điện áp (kV) | Khoảng cách an toàn tối thiểu (m) |
| Điện hạ thế (<1 kV) | 0.3 |
| Từ 1 kV đến 15 kV | 0,7 |
| Từ 15 kV đến 35 kV | 1,0 |
| Từ 35 kV đến 110 kV | 1,5 |
| Từ 110 kV đến 220 kV | 2,5 |
| Từ 220 kV đến 500 kV | 4,5 |
Giải thích chi tiết:
- Điện hạ thế (<1 kV): Khoảng cách an toàn tối thiểu là 0,3 mét để tránh nguy cơ tiếp xúc trực tiếp gây điện giật.
- Điện áp từ 1 kV đến 15 kV: Khoảng cách an toàn được nâng lên 0,7 mét do khả năng phóng điện và nguy hiểm tăng cao.
- Điện áp từ 15 kV đến 35 kV: Khoảng cách an toàn là 1 mét, thường áp dụng cho các đường dây trung thế thấp.
- Điện áp từ 35 kV đến 110 kV: Khoảng cách an toàn tối thiểu 1,5 mét, áp dụng cho các đường dây trung thế cao.
- Điện áp từ 110 kV đến 220 kV: Khoảng cách an toàn là 2,5 mét, dành cho các đường dây cao thế phổ biến.
- Điện áp từ 220 kV đến 500 kV: Khoảng cách an toàn lớn nhất là 4,5 mét, do điện áp rất cao và nguy cơ phóng điện mạnh.
Khoảng cách an toàn đối với các phương tiện và công trình:
- Với phương tiện giao thông đường bộ, khoảng cách an toàn từ dây dẫn điện cao thế đến điểm cao nhất của phương tiện thường từ 2,5 m (110 kV) đến 5,5 m (500 kV).
- Đối với phương tiện giao thông đường sắt hoặc các công trình đường sắt sử dụng điện áp cao, khoảng cách an toàn lớn hơn, ví dụ 3 m (110 kV) đến 7,5 m (500 kV).
- Với đường thủy nội địa, khoảng cách an toàn phụ thuộc vào chiều cao tĩnh không kỹ thuật, thường từ 1,5 m đến 4,5 m tùy cấp điện áp.
Lưu ý quan trọng:
- Khoảng cách an toàn là khoảng cách tối thiểu từ dây dẫn điện trong trạng thái võng cực đại đến điểm cao nhất của đối tượng cần bảo vệ nhằm tránh hiện tượng phóng điện.
- Việc tuân thủ nghiêm ngặt các khoảng cách an toàn này là bắt buộc để bảo vệ an toàn cho người dân, công trình và phương tiện giao thông, đồng thời đảm bảo vận hành ổn định của lưới điện.
- Khi thi công, sửa chữa hoặc làm việc gần đường dây điện, cần xác định chính xác cấp điện áp và giữ khoảng cách an toàn theo quy định để tránh nguy hiểm.
Qua đây, quý khách hàng đã hiểu rõ về điện cao thế là gì và các cấp điện áp tại Việt Nam chưa? Điện hạ thế là dòng điện có điện áp dưới 1 kV, phục vụ chủ yếu cho sinh hoạt và sản xuất nhỏ lẻ; điện trung thế có điện áp từ 1 kV đến 35 kV, thường dùng trong phân phối điện khu vực và công nghiệp vừa; còn điện cao thế là điện áp trên 35 kV, chuyên dùng để truyền tải điện năng với khoảng cách xa và công suất lớn. Việc phân biệt chính xác các cấp điện áp này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng mà còn góp phần đảm bảo an toàn cho người và thiết bị trong hệ thống điện.


